Béo phì không chỉ là tình trạng tăng cân. Đây là một bệnh mạn tính có thể làm tăng nguy cơ biến chứng ở nhiều cơ quan, đặc biệt là tim mạch và hô hấp. Khi khối mỡ dư thừa kéo dài, cơ thể không chỉ đối mặt với thay đổi về hình thể mà còn phải chịu gánh nặng về huyết áp, chuyển hóa, chức năng tim và hoạt động hô hấp. Các tài liệu chuyên ngành của American Heart Association và European Society of Cardiology đều nhấn mạnh rằng béo phì là một nguyên nhân quan trọng làm gia tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
Béo phì làm tăng gánh cho tim và hệ mạch máu theo nhiều cơ chế cùng lúc. Người có béo phì thường dễ đi kèm tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường típ 2 và rối loạn giấc ngủ; đây đều là các yếu tố nguy cơ tim mạch đã được xác lập. AHA nêu rõ béo phì góp phần trực tiếp vào các yếu tố nguy cơ tim mạch mới xuất hiện như tăng huyết áp, đái tháo đường típ 2, rối loạn lipid máu và rối loạn giấc ngủ; ESC cũng nhấn mạnh béo phì làm tăng gánh cho tim và mạch máu, từ đó làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch tổng thể.
Trên lâm sàng, biến chứng tim mạch ở người béo phì không chỉ dừng ở việc “huyết áp cao hơn một chút”. Theo các nguồn chuyên ngành, béo phì liên quan với tăng nguy cơ tăng huyết áp, bệnh tim, đột quỵ và làm nặng thêm nguy cơ tim mạch toàn thể. Điều đáng chú ý là nhiều người bệnh vẫn cảm thấy tương đối bình thường trong giai đoạn đầu, nên nguy cơ thường bị đánh giá thấp cho đến khi đã xuất hiện biến cố hoặc bệnh phối hợp như đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hay ngưng thở khi ngủ.
Một vấn đề quan trọng khác là suy tim. Các tổng quan tim mạch gần đây cho thấy béo phì là yếu tố có thể góp phần vào sự hình thành suy tim, đồng thời làm nặng hơn triệu chứng, hạn chế khả năng gắng sức và tăng nhu cầu nhập viện ở người đã có suy tim. Điều này có nghĩa là béo phì không chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mà còn làm bệnh tim diễn tiến khó kiểm soát hơn khi đã xuất hiện.
Béo phì cũng liên quan rõ với rung nhĩ, một rối loạn nhịp tim thường gặp và có ý nghĩa quan trọng vì làm tăng nguy cơ đột quỵ. Dữ liệu từ Journal of the American Heart Association cho thấy béo phì làm tăng nguy cơ rung nhĩ cả trực tiếp lẫn gián tiếp thông qua các bệnh đồng mắc như tăng huyết áp, đái tháo đường và suy tim. Vì vậy, ở người béo phì có hồi hộp, đánh trống ngực, mệt khi gắng sức hoặc huyết áp khó kiểm soát, việc đánh giá tim mạch cần được thực hiện nghiêm túc.
Về hô hấp, béo phì là một nguyên nhân quan trọng gây suy giảm chức năng thở. Tổng quan của European Respiratory Society cho thấy béo phì làm giảm thể tích phổi tĩnh và động, giảm đường kính đường thở, tăng phản ứng đường thở và làm tăng nguy cơ nhiều biến chứng hô hấp. Nói cách khác, khi mô mỡ tích tụ nhiều ở thành ngực, bụng và vùng cổ, việc hô hấp trở nên kém hiệu quả hơn, đặc biệt khi nằm, ngủ hoặc gắng sức.
Biểu hiện thường gặp nhất là khó thở khi gắng sức, cảm giác hụt hơi, nhanh mệt, ngủ không sâu hoặc giảm khả năng vận động. Ở một số người, béo phì còn liên quan với tăng nguy cơ tăng áp phổi, thuyên tắc phổi, nhiễm trùng hô hấp, hen phế quản, ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn và hội chứng giảm thông khí do béo phì. Đây là những biến chứng có thể âm thầm tiến triển trong thời gian dài trước khi người bệnh thực sự đi khám.
Trong số các biến chứng hô hấp, ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn là tình trạng rất đáng lưu ý. NHLBI ghi nhận rằng người có béo phì thường có tăng tích tụ mỡ quanh cổ, làm hẹp đường thở trên và tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ. Cũng theo NHLBI, ngưng thở khi ngủ không chỉ ảnh hưởng giấc ngủ mà còn liên quan với tăng nguy cơ tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim và đột quỵ. Điều này cho thấy biến chứng hô hấp và tim mạch trong béo phì thường đi cùng nhau, chứ không tồn tại riêng lẻ.
Một biến chứng nặng hơn nhưng dễ bị bỏ sót là hội chứng giảm thông khí do béo phì. NHLBI mô tả đây là rối loạn hô hấp xảy ra ở một số người có béo phì, làm tăng carbon dioxide và giảm oxygen trong máu; nếu không điều trị, bệnh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Người bệnh có thể xuất hiện khó thở, mệt nhiều, đau đầu, buồn ngủ ban ngày, ngủ ngáy to hoặc cảm giác không tỉnh táo sau ngủ.
Một trong những lý do khiến biến chứng tim mạch và hô hấp của béo phì dễ bị bỏ qua là vì nhiều biểu hiện diễn tiến từ từ. Người bệnh thường quy cho “do tăng cân nên hơi mệt” hoặc “ngủ ngáy là bình thường”. Tuy nhiên, trên thực tế, khó thở khi leo cầu thang, ngủ ngáy to kéo dài, tăng huyết áp, mệt nhiều khi vận động, hồi hộp trống ngực hoặc buồn ngủ ban ngày đều có thể là tín hiệu cho thấy béo phì đã bắt đầu tác động lên tim và phổi. Các tài liệu của NHLBI và ERS đều cho thấy việc duy trì cân nặng lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ các bệnh tim mạch, bệnh phổi và rối loạn thở khi ngủ.
Người có thừa cân hoặc béo phì nên được đánh giá y khoa sớm nếu có một trong các biểu hiện sau: khó thở khi gắng sức, ngủ ngáy to, buồn ngủ ban ngày, huyết áp tăng, vòng bụng lớn, mệt kéo dài, đánh trống ngực hoặc đã có rối loạn đường huyết và mỡ máu. Với nhóm người bệnh này, mục tiêu khám không chỉ là xác định cân nặng, mà còn là đánh giá nguy cơ tim mạch, hô hấp và chuyển hóa đi kèm để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Điều trị béo phì đúng nghĩa không nên chỉ hướng tới con số trên cân. Mục tiêu quan trọng hơn là giảm gánh nặng lên tim, cải thiện chức năng hô hấp, hạn chế nguy cơ tăng huyết áp, bệnh tim, đột quỵ, ngưng thở khi ngủ và các rối loạn chuyển hóa đi kèm. NHLBI nhấn mạnh rằng cân nặng lành mạnh, dinh dưỡng phù hợp và hoạt động thể lực có thể giúp phòng ngừa hoặc kiểm soát bệnh tim mạch mạn tính, tăng huyết áp, đột quỵ và một số bệnh phổi, bệnh giấc ngủ như hen và ngưng thở khi ngủ.
Tại Phòng khám BS. Lượng – Chuyên Nội tiết & Giảm cân, người bệnh được tiếp cận theo hướng đánh giá toàn diện: tình trạng béo phì, phân bố mỡ, nguy cơ tim mạch, hô hấp, rối loạn chuyển hóa và các bệnh nội tiết đi kèm. Việc điều trị cần cá thể hóa, an toàn và có theo dõi lâu dài, thay vì chỉ cố gắng giảm cân ngắn hạn. Với béo phì, điều cần điều trị không chỉ là cân nặng, mà là toàn bộ nguy cơ sức khỏe phía sau tình trạng tăng cân đó.